Từ điển › 广传广传廣傳 nghĩa là gìguǎng chuánHán Việt: QUẢNG TRUYỀNtruyền báNghĩa guǎng chuánHán Việt: QUẢNG TRUYỀNtruyền báTiếng Anh: to propagateChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →