Từ điển › 广博广博廣博 nghĩa là gìguǎng bóHán Việt: QUẢNG BÁCrộng rãiNghĩa guǎng bóHán Việt: QUẢNG BÁCrộng rãiTiếng Anh: extensiveChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →