Từ điển › 广告主广告主廣告主 nghĩa là gìguǎng gào zhǔnhà quảng cáoNghĩa guǎng gào zhǔnhà quảng cáoTiếng Anh: advertiserChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →