Từ điển › 广告位广告位廣告位 nghĩa là gìguǎng gào wèikhông gian quảng cáo; vị trí quảng cáoNghĩa guǎng gào wèikhông gian quảng cáo; vị trí quảng cáoTiếng Anh: ad space; ad slotChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →