Từ điển › 广告商广告商廣告商 nghĩa là gìguǎng gào shāngcông ty quảng cáoNghĩa guǎng gào shāngcông ty quảng cáoTiếng Anh: advertising companyChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →