广告宣传画廣告宣傳畫 nghĩa là gì
guǎng gào xuān chuán huà
áp phích; poster
Nghĩa
guǎng gào xuān chuán huà
- áp phích; poster
Tiếng Anh: placard; poster
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →