Từ điển › 广告片广告片廣告片 nghĩa là gìguǎng gào piànphim quảng cáoNghĩa guǎng gào piànphim quảng cáoquảng cáo trên TVTiếng Anh: advertising film; TV commercialChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →