Từ điển › 广告牌广告牌廣告牌 nghĩa là gìguǎng gào páibiển quảng cáoNghĩa guǎng gào páibiển quảng cáoTiếng Anh: billboardChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →