Từ điển › 广告衫广告衫廣告衫 nghĩa là gìguǎng gào shānáo phông quảng cáoNghĩa guǎng gào shānáo phông quảng cáoLT:件[jian4]Tiếng Anh: promotional T-shirt; CL:件[jian4]Chữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →衫shān · Hán Việt: oamshirt, robe, jacket, gown8 nét · Xem thứ tự nét →