广场恐惧廣場恐懼 nghĩa là gì
guǎng chǎng kǒng jù
chứng sợ khoảng rộng
Nghĩa
guǎng chǎng kǒng jù
- chứng sợ khoảng rộng
Tiếng Anh: agoraphobia
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 恐kǒng · Hán Việt: khủngfearful, apprehensive; to fear, to dread10 nét · Xem thứ tự nét →
- 惧jùto fear, to dread11 nét · Xem thứ tự nét →