广宁廣寧 nghĩa là gì
Guǎng níngHán Việt: QUẢNG TRỮ
huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
Nghĩa
Guǎng níngHán Việt: QUẢNG TRỮ
- huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
Tiếng Anh: see 廣寧縣|广宁县[Guang3 ning2 Xian4]
Guǎng níngHán Việt: QUẢNG TRỮ
huyện Quảng Ninh, Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
Tiếng Anh: see 廣寧縣|广宁县[Guang3 ning2 Xian4]