Từ điển › 广岛县广岛县廣島縣 nghĩa là gìGuǎng dǎo xiànHán Việt: QUẢNG ĐẢO HUYỆNtỉnh Hiroshima, Nhật BảnNghĩa Guǎng dǎo xiànHán Việt: QUẢNG ĐẢO HUYỆNtỉnh Hiroshima, Nhật BảnChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →