广州中医药大学廣州中醫藥大學 nghĩa là gì
Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xuéHán Việt: QUẢNG CHÂU TRUNG Y DƯỢC ĐẠI HỌC
Đại học Y Dược Trung Quốc Quảng Châu
Nghĩa
Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xuéHán Việt: QUẢNG CHÂU TRUNG Y DƯỢC ĐẠI HỌC
- Đại học Y Dược Trung Quốc Quảng Châu
Tiếng Anh: Guangzhou University of Chinese Medicine
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →