广州日报廣州日報 nghĩa là gì
Guǎng zhōu Rì bàoHán Việt: QUẢNG CHÂU NHẬT BÁO
Quảng Châu Nhật Báo
Nghĩa
Guǎng zhōu Rì bàoHán Việt: QUẢNG CHÂU NHẬT BÁO
- Quảng Châu Nhật Báo
Tiếng Anh: Guangzhou Daily
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →