广州美术学院廣州美術學院 nghĩa là gì
Guǎng zhōu Měi shù Xué yuànHán Việt: QUẢNG CHÂU MỈ THUẬT HỌC VIỆN
Học viện Mỹ thuật Quảng Châu
Nghĩa
Guǎng zhōu Měi shù Xué yuànHán Việt: QUẢNG CHÂU MỈ THUẬT HỌC VIỆN
- Học viện Mỹ thuật Quảng Châu
Tiếng Anh: Guangzhou Academy of Fine Arts
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →
- 美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →