Từ điển › 广度广度廣度 nghĩa là gìguǎng dùHán Việt: QUẢNG ĐỘbề rộngNghĩa guǎng dùHán Việt: QUẢNG ĐỘbề rộngTiếng Anh: breadthChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →