Từ điển › 广播剧广播剧廣播劇 nghĩa là gìguǎng bō jùHán Việt: QUẢNG VÁ CƯAkịch truyền thanhNghĩa guǎng bō jùHán Việt: QUẢNG VÁ CƯAkịch truyền thanhTiếng Anh: radio dramaChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →