广播和未知服务器廣播和未知服務器 nghĩa là gì
guǎng bō hé wèi zhī fú wù qìHán Việt: QUẢNG VÁ HOÀ MÙI TRI PHỤC VỤ KHÍ
Máy chủ Phát sóng và Không xác định
Nghĩa
guǎng bō hé wèi zhī fú wù qìHán Việt: QUẢNG VÁ HOÀ MÙI TRI PHỤC VỤ KHÍ
- Máy chủ Phát sóng và Không xác định
- BUS
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →