广播地址廣播地址 nghĩa là gì
guǎng bō dì zhǐHán Việt: QUẢNG VÁ ĐỊA XỞI
địa chỉ quảng bá
Nghĩa
guǎng bō dì zhǐHán Việt: QUẢNG VÁ ĐỊA XỞI
- địa chỉ quảng bá
Tiếng Anh: broadcast address
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →