Từ điển › 广播室广播室廣播室 nghĩa là gìguǎng bō shìHán Việt: QUẢNG VÁ THẤTphòng phát thanhNghĩa guǎng bō shìHán Việt: QUẢNG VÁ THẤTphòng phát thanhTiếng Anh: broadcasting roomChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →