广播电台廣播電台 · 廣播電臺 nghĩa là gì
guǎng bō diàn tái
đài phát thanh
Nghĩa (2 cách đọc)
guǎng bō diàn tái
- đài phát thanh
Tiếng Anh: radio station
guǎng bō diàn tái
- đài phát thanh
- trạm phát sóng
- LT:個|个[ge4],家[jia1]
Tiếng Anh: radio station; broadcasting station; CL:個|个[ge4],家[jia1]
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →