广播网路廣播網路 nghĩa là gì
guǎng bō wǎng lùHán Việt: QUẢNG VÁ VÕNG LỘ
mạng lưới phát thanh
Nghĩa
guǎng bō wǎng lùHán Việt: QUẢNG VÁ VÕNG LỘ
- mạng lưới phát thanh
Tiếng Anh: broadcast network
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →