广播节目廣播節目 nghĩa là gì
guǎng bō jié mùHán Việt: QUẢNG VÁ TIẾT MỤC
chương trình phát thanh; chương trình phát sóng
Nghĩa
guǎng bō jié mùHán Việt: QUẢNG VÁ TIẾT MỤC
- chương trình phát thanh; chương trình phát sóng
Tiếng Anh: radio program; broadcast program
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →