广泛性焦虑症廣泛性焦慮症 nghĩa là gì
guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng
rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Nghĩa
guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng
- rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Tiếng Anh: generalized anxiety disorder (GAD)
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 泛fàn · Hán Việt: phiếmto drift, to float; broad, vast; careless, reckless7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 焦jiāoburned, scorched; anxious, vexed12 nét · Xem thứ tự nét →
- 虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →