Từ điển › 广阔广阔廣闊 nghĩa là gìguǎng kuòrộngNghĩa guǎng kuòHSK 6rộngrộng lớnTiếng Anh: wide; vastChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →