庄严莊嚴 nghĩa là gì
zhuāng yánHán Việt: CHĂNG NGHIÊM
trang nghiêm; trang trọng
Nghĩa
zhuāng yánHSK 7Hán Việt: CHĂNG NGHIÊM
- trang nghiêm; trang trọng
Tiếng Anh: solemn; dignified; stately
zhuāng yánHán Việt: CHĂNG NGHIÊM
trang nghiêm; trang trọng
Tiếng Anh: solemn; dignified; stately