庄园莊園 nghĩa là gì
zhuāng yuánHán Việt: CHĂNG VƯỜN
trang viên
Nghĩa
zhuāng yuánHSK 7Hán Việt: CHĂNG VƯỜN
- trang viên
- đất phong
- biệt thự và công viên
Tiếng Anh: manor; feudal land; villa and park
zhuāng yuánHán Việt: CHĂNG VƯỜN
trang viên
Tiếng Anh: manor; feudal land; villa and park