Từ điển › 庄稼地庄稼地莊稼地 nghĩa là gìzhuāng jia dìđất trồng trọtNghĩa zhuāng jia dìđất trồng trọtđất canh tácTiếng Anh: crop land; arable landChữ thành phần庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →稼jiàcrops; to sow grain15 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →