Từ điển › 庄稼汉庄稼汉莊稼漢 nghĩa là gìzhuāng jia hànnông dânNghĩa zhuāng jia hànnông dânngười nông dânTiếng Anh: peasant; farmerChữ thành phần庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →稼jiàcrops; to sow grain15 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →