Từ điển › 庆典庆典慶典 nghĩa là gìqìng diǎnHán Việt: KHÁNH ĐIỂNlễ kỷ niệmNghĩa qìng diǎnHSK 7Hán Việt: KHÁNH ĐIỂNlễ kỷ niệmTiếng Anh: celebrationChữ thành phần庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →