Từ điển › 庆幸庆幸慶幸 nghĩa là gìqìng xìngvui mừng; cảm thấy may mắnNghĩa qìng xìngHSK 7vui mừng; cảm thấy may mắnTiếng Anh: to rejoice; to be gladChữ thành phần庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →