Từ điển › 庆祝会庆祝会慶祝會 nghĩa là gìqìng zhù huìHán Việt: KHÁNH CHÚC HỘIbuổi lễ kỷ niệmNghĩa qìng zhù huìHán Việt: KHÁNH CHÚC HỘIbuổi lễ kỷ niệmTiếng Anh: celebrationChữ thành phần庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →