Từ điển › 庆贺庆贺慶賀 nghĩa là gìqìng hèHán Việt: KHÁNH HẠchúc mừngNghĩa qìng hèHSK 7Hán Việt: KHÁNH HẠchúc mừngăn mừngTiếng Anh: to congratulate; to celebrateChữ thành phần庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →贺hè · Hán Việt: hạto congratulate; to send a present9 nét · Xem thứ tự nét →