床位 nghĩa là gì
chuáng wèiHán Việt: SÀNG VỊ
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
Nghĩa
chuáng wèiHSK 7Hán Việt: SÀNG VỊ
- giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
- giường nằm
- giường tầng
Tiếng Anh: bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk