床友 nghĩa là gì
chuáng yǒuHán Việt: SÀNG HỮU
(tiếng lóng) bạn tình
Nghĩa
chuáng yǒuHán Việt: SÀNG HỮU
- (tiếng lóng) bạn tình
- người quan hệ tình dục không ràng buộc
Tiếng Anh: (slang) friend with benefits; casual sex partner
chuáng yǒuHán Việt: SÀNG HỮU
(tiếng lóng) bạn tình
Tiếng Anh: (slang) friend with benefits; casual sex partner