Từ điển › 床头柜床头柜床頭櫃 nghĩa là gìchuáng tóu guìHán Việt: SÀNG ĐẦU CŨItủ đầu giườngNghĩa chuáng tóu guìHán Việt: SÀNG ĐẦU CŨItủ đầu giườngTiếng Anh: bedside cabinetChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →