Từ điển › 床帐床帐床帳 nghĩa là gìchuáng zhàngHán Việt: SÀNG TRƯỚNGmàn giườngNghĩa chuáng zhàngHán Việt: SÀNG TRƯỚNGmàn giườngmùngTiếng Anh: bed curtain; mosquito netChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →