Từ điển › 床沿床沿 nghĩa là gìchuáng yánHán Việt: SÀNG DUYÊNbên giườngNghĩa chuáng yánHán Việt: SÀNG DUYÊNbên giườngTiếng Anh: the edge of a bedChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →沿yán · Hán Việt: duyênto follow a course, to go along8 nét · Xem thứ tự nét →