Từ điển › 床笠床笠 nghĩa là gìchuáng lìHán Việt: SÀNG LỢPga trải giường vừa khítNghĩa chuáng lìHán Việt: SÀNG LỢPga trải giường vừa khítTiếng Anh: fitted bed sheetChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →笠lì · Hán Việt: lợpbamboo hat; bamboo covering11 nét · Xem thứ tự nét →