床笫之事 nghĩa là gì
chuáng zǐ zhī shì
chuyện phòng the
Nghĩa
chuáng zǐ zhī shì
- chuyện phòng the
- quan hệ tình dục
Tiếng Anh: bedroom matters; sexual intercourse
Chữ thành phần
- 床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →
- 笫zǐbed boards, sleeping mat10 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →