Từ điển › 床罩床罩 nghĩa là gìchuáng zhàokhăn trải giườngNghĩa chuáng zhàokhăn trải giườngTiếng Anh: bedspreadChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →