Từ điển › 床边床边床邊 nghĩa là gìchuáng biānHán Việt: SÀNG BIÊNbên giườngNghĩa chuáng biānHán Việt: SÀNG BIÊNbên giườngTiếng Anh: bedsideChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →