Từ điển › 床铃床铃床鈴 nghĩa là gìchuáng língđồ treo nôiNghĩa chuáng língđồ treo nôiđồ treo cũiTiếng Anh: baby mobile; crib mobileChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →