Từ điển › 床铺床铺床鋪 nghĩa là gìchuáng pùHán Việt: SÀNG PHỐgiườngNghĩa chuáng pùHán Việt: SÀNG PHỐgiườngTiếng Anh: bedChữ thành phần床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →