Từ điển › 序列序列 nghĩa là gìxù lièHán Việt: TỰA LIỆTtrình tựNghĩa xù lièHán Việt: TỰA LIỆTtrình tựTiếng Anh: sequenceChữ thành phần序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 序列序列号xù liè hào số sê-ri; mã sản phẩm (phần mềm)