Từ điển › 序曲序曲 nghĩa là gìxù qǔHán Việt: TỰA KHÚCkhúc mở đầuNghĩa xù qǔHán Việt: TỰA KHÚCkhúc mở đầuTiếng Anh: overtureChữ thành phần序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →