Từ điển › 库仑计库仑计庫侖計 nghĩa là gìKù lún jìHán Việt: KHO LỎN KỂvôn kếNghĩa Kù lún jìHán Việt: KHO LỎN KỂvôn kếTiếng Anh: voltameterChữ thành phần库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →仑lún · Hán Việt: lỏnlogical reasons, logical order4 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →