库存现金庫存現金 nghĩa là gì
kù cún xiàn jīnHán Việt: KHO TỒN HIỆN KIM
tiền mặt tồn quỹ
Nghĩa
kù cún xiàn jīnHán Việt: KHO TỒN HIỆN KIM
- tiền mặt tồn quỹ
Tiếng Anh: cash in hand
Chữ thành phần
- 库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →