Từ điển › 库德库德庫德 nghĩa là gìKù déHán Việt: KHO ĐỨCnhóm dân tộc KurdNghĩa Kù déHán Việt: KHO ĐỨCnhóm dân tộc KurdTiếng Anh: (Tw) Kurd ethnic groupChữ thành phần库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 库德库德斯坦Kù dé sī tǎn Kurdistan