Từ điển › 库房库房庫房 nghĩa là gìkù fángHán Việt: KHO PHÒNGkho lưu trữNghĩa kù fángHán Việt: KHO PHÒNGkho lưu trữkho hàngTiếng Anh: storeroom; warehouseChữ thành phần库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →